công trình

công trình

Công trình xây dựng này sẽ hoàn thành vào năm sau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình xây dựng: Chỉ một dự án, công việc xây dựng quy mô lớn, như nhà cửa, cầu cống, đường , đập nước, v.v. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Công trình nghiên cứu: Chỉ một sản phẩm trí tuệ giá trị, như một bài báo khoa học, một cuốn sách, một phát minh, hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
    • Công trình kiến trúc: Chỉ một tòa nhà, đài kỷ niệm, hoặc cấu trúc tính thẩm mỹ lịch sử.
dụ sử dụng
  • Công trình xây dựng:

    • Công trình cầu vượt này đã hoàn thành sau hai năm thi công. (Cây cầu vượt này đã được xây dựng xong sau hai năm.)
    • Chính phủ đầu nhiều tỷ đồng vào các công trình giao thông. (Chính phủ chi nhiều tiền cho các dự án đường , cầu cống.)
  • Công trình nghiên cứu:

    • Công trình nghiên cứu của ông về biến đổi khí hậu đã được giải thưởng. (Bài nghiên cứu của ông về biến đổi khí hậu đã đoạt giải.)
    • Đây công trình khoa học giá trị lớn. (Đây sản phẩm nghiên cứu khoa học rất quan trọng.)
  • Công trình kiến trúc:

    • Tháp Eiffel một công trình kiến trúc nổi tiếng thế giới. (Tháp Eiffel một tòa nhà thiết kế đặc biệt, được biết đến trên toàn cầu.)
    • Công trình chùa Một Cột lịch sử hàng nghìn năm. (Ngôi chùa Một Cột một cấu trúc cổ kính niên đại lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công trình công cộng": Các dự án phục vụ lợi ích chung của xã hội, như bệnh viện, trường học, công viên.

    • Nhà nước ưu tiên xây dựng các công trình công cộngvùng sâu, vùng xa. (Chính phủ tập trung xây dựng các dự án như bệnh viện, trường họccác khu vực xa xôi.)
  • "công trình thủy lợi": Hệ thống kênh mương, đập nước phục vụ tưới tiêu.

    • Công trình thủy lợi này giúp chống hạn hán cho hàng nghìn hecta đất nông nghiệp. (Hệ thống đập kênh mương này giúp cung cấp nước cho nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trình (danh từ): thứ tự, cấp bậc (ít dùng riêng, thường xuất hiện trong từ ghép như "công trình").
  • Công trình (danh từ): kỹ sư xây dựng hoặc người thiết kế công trình.
    • Công trình đã vẽ bản thiết kế cho tòa nhà này. (Kỹ sư xây dựng đã tạo ra bản vẽ cho tòa nhà này.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc: (thường chỉ thiết kế phong cách) –
  • Dự án: (thường chỉ kế hoạch, chưa hoàn thành) –
  • Tác phẩm: (thường chỉ sản phẩm nghệ thuật hoặc trí tuệ) –
Thành ngữ liên quan
  • Công trình để đời: Một công trình giá trị lâu dài, được nhớ mãi.

    • Cuốn sách này công trình để đời của tác giả. (Cuốn sách này thành tựu lớn nhất bền vững nhất của tác giả.)
  • Công trình trọng điểm: Công trình quan trọng, được ưu tiên đầu .

    • Đường cao tốc Bắc-Nam công trình trọng điểm quốc gia. (Đường cao tốc Bắc-Nam dự án quan trọng nhất của quốc gia.)